群策群力
qúncèqúnlì
[ㄑㄩㄣˊ ㄘㄜˋ ㄑㄩㄣˊ ㄌㄧˋ]
QUẦN SÁCH QUẦN LỰC
- 1.群策群力 — (tục ngữ) cùng nhau góp ý kiến và nỗ lực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
[ㄑㄩㄣˊ ㄘㄜˋ ㄑㄩㄣˊ ㄌㄧˋ]
QUẦN SÁCH QUẦN LỰC
