學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
群龍無首
群龍無首
giản thể:
群龙无首
qún
lóng
wú
shǒu
[ㄑㄩㄣˊ ㄌㄨㄥˊ ㄨˊ ㄕㄡˇ]
QUẦN LONG VÔ THỦ
1.
nghĩa đen: bầy rồng không có đầu
2.
nghĩa bóng: một nhóm thiếu lãnh đạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
群
qún
nhóm
首先
shǒuxiān
trước tiên
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
首都
shǒudū
thủ đô
龍
lóng
rồng
無聊
wúliáo
chán
首
shǒu
đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
群
quần
nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đông
龍
long
rồng
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
首
thủ, thú
đầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
群龍無首 nghĩa là gì? · Kaori Dict