學華語Kaori Dict

群龍無首

giản thể: 群龙无首

qúnlóngshǒu

ㄑㄩㄣˊ ㄌㄨㄥˊ ㄨˊ ㄕㄡˇ

QUẦN LONG VÔ THỦ

  1. 1.nghĩa đen: bầy rồng không có đầu
  2. 2.nghĩa bóng: một nhóm thiếu lãnh đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群龍無首 nghĩa là gì? · Kaori Dict