學華語Kaori Dict

羽化

huà

ㄩˇ ㄏㄨㄚˋ

VŨ HOÁ

  1. 1.bay lên (của tiên Đạo giáo)
  2. 2.trở nên nhẹ như lông vũ và thăng thiên
  3. 3.(trong Đạo giáo) trở nên bất tử
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.mất
  2. 5.chỉ côn trùng có cánh, thoát kén thành dạng trưởng thành
  3. 6.lột xác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽化 nghĩa là gì? · Kaori Dict