羽化
yǔhuà
[ㄩˇ ㄏㄨㄚˋ]
VŨ HOÁ
- 1.bay lên (của tiên Đạo giáo)
- 2.trở nên nhẹ như lông vũ và thăng thiên
- 3.(trong Đạo giáo) trở nên bất tử
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.mất
- 5.chỉ côn trùng có cánh, thoát kén thành dạng trưởng thành
- 6.lột xác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.