學華語Kaori Dict

Hàn

ㄏㄢˋ

HÀN

  1. 1.họ [Han4]

Cách đọc khác:hànbút lông

例句Câu ví dụ

  • 1

    約翰和湯姆在摔角。

    Yuēhàn hé Tāngmǔ zài shuāijiǎo。

    John đang vật lộn với Tom

  • 2

    約翰昨天來到了日本。

    Yuēhàn zuótiān láidào le Rìběn。

    John đã đến Nhật Bản ngày hôm qua

  • 3

    我想跟約翰華納講話。

    wǒ xiǎng gēn Yuēhàn Huá Nà jiǎnghuà。

    Tôi muốn nói chuyện với John Warner

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翰 nghĩa là gì? · Kaori Dict