學華語Kaori Dict

翻修

fānxiū

ㄈㄢ ㄒㄧㄡ

PHIÊN TU

  1. 1.xây lại (nhà hoặc đường)
  2. 2.đại tu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個路口正在翻修,被挖得一塌糊塗。

    zhège lùkǒu zhèngzài fānxiū, bèi wā de yītāhútu。

    Giao lộ này đang sửa chữa, nên trông rất hỗn loạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻修 nghĩa là gì? · Kaori Dict