學華語Kaori Dict

翻動

giản thể: 翻动

fāndòng

ㄈㄢ ㄉㄨㄥˋ

PHIÊN ĐỘNG

  1. 1.lật qua
  2. 2.lật (trang)
  3. 3.cuộn (tài liệu điện tử)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.khuấy (thức ăn trong nồi, v.v.)
  2. 5.di chuyển đồ đạc
  3. 6.lục lọi

例句Câu ví dụ

  • 1

    書頁翻動之間,我們可以對書中的人物不予理會而不傷及他們的情感。

    shūyè fāndòng zhījiān, wǒmen kěyǐ duì shū zhòngdì rénwù bùyǔlǐhuì ér bù shāng jí tāmen de qínggǎn。

    Trong lúc lật từng trang sách, chúng ta có thể bỏ qua các nhân vật trong sách mà không làm tổn thương đến cảm xúc của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻动 nghĩa là gì? · Kaori Dict