翻子拳
fānziquán
[ㄈㄢ ㄗ˙ ㄑㄩㄢˊ]
PHIÊN TỬ QUYỀN
- 1.Fanziquan - "Quyền Lật Đổ" - Võ thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.