學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翻滾
翻滾
giản thể:
翻滚
fān
gǔn
[ㄈㄢ ㄍㄨㄣˇ]
PHIÊN CỔN
1.
lăn
2.
sôi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
翻
fān
lật
翻譯
fānyì
dịch
滾
gǔn
sôi
推翻
tuīfān
lật đổ
翻來覆去
fānláifùqù
trằn trọc (khó ngủ)
搖滾
yáogǔn
nhạc rock 'n' roll
滾動
gǔndòng
lăn
翻番
fānfān
tăng gấp đôi
逐字解
Từng chữ trong từ
翻
phiên
lật ngược, làm đổ, lật úp
滾
cổn, củn
quay, lăn, xoay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翻滚 nghĩa là gì? · Kaori Dict