學華語Kaori Dict

翻過來

giản thể: 翻过来

fānguòlái

ㄈㄢ ㄍㄨㄛˋ ㄌㄞˊ

PHIÊN QUÁ LAI

  1. 1.lật ngược
  2. 2.lật úp

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的背心前後反了,得翻過來。

    nǐ de bèixīn qiánhòu fǎn le, de fānguòlái。

    Áo khoác của anh mặc ngược, phải lật lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻過來 nghĩa là gì? · Kaori Dict