學華語Kaori Dict

反過來

giản thể: 反过来

fǎnguolái

ㄈㄢˇ ㄍㄨㄛ˙ ㄌㄞˊ

PHẢN QUA LAI

HSK 7-9
  1. 1.ngược lại
  2. 2.theo thứ tự ngược lại
  3. 3.theo hướng đối diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    他覺得自己占了上風,但我反過來扭轉了局面。

    tā juéde zìjǐ zhàn le shàngfēng, dàn wǒ fǎnguolái niǔzhuǎn liǎojú miàn。

    Anh ấy cảm thấy mình đang có lợi thế, nhưng tôi đã lật ngược tình thế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反過來 nghĩa là gì? · Kaori Dict