- 1.ngược lại
- 2.theo thứ tự ngược lại
- 3.theo hướng đối diện

例句Câu ví dụ
- 1
他覺得自己占了上風,但我反過來扭轉了局面。
tā juéde zìjǐ zhàn le shàngfēng, dàn wǒ fǎnguolái niǔzhuǎn liǎojú miàn。
Anh ấy cảm thấy mình đang có lợi thế, nhưng tôi đã lật ngược tình thế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.