學華語Kaori Dict

老地方

lǎofāng

ㄌㄠˇ ㄉㄧˋ ㄈㄤ

LÃO ĐỊA PHƯƠNG

  1. 1.cùng một nơi như trước
  2. 2.chỗ quen thuộc
  3. 3.nơi hay lui tới

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會在老地方等你。

    wǒ huì zài lǎodìfāng děng nǐ。

    Tôi sẽ đợi anh ở nơi quen

  • 2

    今晚七點老地方見。沒問題吧?

    jīnwǎn qī diǎn lǎodìfāng jiàn。 méiwèntí ba?

    Họ gặp nhau ở nơi quen thuộc lúc 7 giờ tối nay. Có ổn không?

  • 3

    老地方見。

    lǎodìfāng jiàn。

    Lão địa phương thấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老地方 nghĩa là gì? · Kaori Dict