學華語Kaori Dict

老本

lǎoběn

ㄌㄠˇ ㄅㄣˇ

LÃO BẢN

  1. 1.vốn
  2. 2.tài sản
  3. 3.tiền tiết kiệm
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.quỹ dự phòng
  2. 5.(nghĩa bóng) danh tiếng
  3. 6.ánh hào quang (để ngủ quên trên)
  4. 7.phiên bản cũ của một cuốn sách
  5. 8.thân cây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老本 nghĩa là gì? · Kaori Dict