老本
lǎoběn
[ㄌㄠˇ ㄅㄣˇ]
LÃO BẢN
- 1.vốn
- 2.tài sản
- 3.tiền tiết kiệm
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.quỹ dự phòng
- 5.(nghĩa bóng) danh tiếng
- 6.ánh hào quang (để ngủ quên trên)
- 7.phiên bản cũ của một cuốn sách
- 8.thân cây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.