學華語Kaori Dict

考公

kǎogōng

ㄎㄠˇ ㄍㄨㄥ

KHẢO CÔNG

  1. 1.kảo công — thi tuyển chức quan

例句Câu ví dụ

  • 1

    俊傑今天請假,好像去考公職。

    jùnjié jīntiān qǐngjià, hǎoxiàng qù kǎogōng zhí。

    Chun-chieh hôm nay xin nghỉ, có vẻ như đang đi thi công chức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考公 nghĩa là gì? · Kaori Dict