例句Câu ví dụ
- 1
俊傑今天請假,好像去考公職。
jùnjié jīntiān qǐngjià, hǎoxiàng qù kǎogōng zhí。
Chun-chieh hôm nay xin nghỉ, có vẻ như đang đi thi công chức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
