考勤
kǎoqín
[ㄎㄠˇ ㄑㄧㄣˊ]
KHẢO CẦN
- 1.điểm danh (ở trường học hoặc nơi làm việc)
- 2.theo dõi hiệu quả (của công nhân)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.