學華語Kaori Dict

考拉

kǎo

ㄎㄠˇ ㄌㄚ

KHẢO LẠP

  1. 1.gấu koala (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    看看那邊的考拉。

    kànkan nàbian de kǎolā。

    Nhìn sang con kangaroo kia

  • 2

    您曾經見過考拉嗎?

    nín céngjīng jiàn guò kǎolā ma?

    Anh có từng thấy một con koala chưa?

  • 3

    該州將修建特制的橋梁以便考拉和其他野生動物可以在避開汽車和卡車的情況下過馬路。

    gāi zhōu jiāng xiūjiàn tèzhì de qiáoliáng yǐbiàn kǎolā hé qítā yěshēngdòngwù kěyǐ zài bìkāi qìchē hé kǎchē de qíngkuàng xià guòmǎlù。

    Tỉnh sẽ xây dựng những cây cầu đặc biệt để koala và các loài động vật hoang dã khác có thể qua đường mà tránh được xe hơi và xe tải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict