例句Câu ví dụ
- 1
這首詩是不是莎士比亞寫的,恐怕是無從考究的了。
zhè shǒu shī shìbushì Shāshìbǐyà xiě de, kǒngpà shì wúcóng kǎojiū de le。
Không biết được liệu bài thơ này có phải do Shakespeare viết hay không, có lẽ sẽ không thể xác minh được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
