學華語Kaori Dict

考究

kǎojiū

ㄎㄠˇ ㄐㄧㄡ

KHẢO CỨU

  1. 1.điều tra
  2. 2.kiểm tra và nghiên cứu
  3. 3.tinh xảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這首詩是不是莎士比亞寫的,恐怕是無從考究的了。

    zhè shǒu shī shìbushì Shāshìbǐyà xiě de, kǒngpà shì wúcóng kǎojiū de le。

    Không biết được liệu bài thơ này có phải do Shakespeare viết hay không, có lẽ sẽ không thể xác minh được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考究 nghĩa là gì? · Kaori Dict