學華語Kaori Dict

考試卷

giản thể: 考试卷

kǎoshìjuàn

ㄎㄠˇ ㄕˋ ㄐㄩㄢˋ

KHẢO THÍ QUYỂN

  1. 1.bài thi
  2. 2.giấy kiểm tra
  3. 3.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是最後交的考試卷。

    wǒ shì zuìhòu jiāo de kǎoshìjuàn。

    Tôi là người nộp bài kiểm tra muộn nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考試卷 nghĩa là gì? · Kaori Dict