- 1.bài thi
- 2.giấy kiểm tra
- 3.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
我是最後交的考試卷。
wǒ shì zuìhòu jiāo de kǎoshìjuàn。
Tôi là người nộp bài kiểm tra muộn nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.