耍嘴皮
shuǎzuǐpí
[ㄕㄨㄚˇ ㄗㄨㄟˇ ㄆㄧˊ]
SOẠ CHUỶ BÌ
- 1.khoe khoang bằng lời lẽ lanh lợi
- 2.kiêu ngạo
- 3.người láu cá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
[ㄕㄨㄚˇ ㄗㄨㄟˇ ㄆㄧˊ]
SOẠ CHUỶ BÌ
