學華語Kaori Dict

耍貧嘴

giản thể: 耍贫嘴

shuǎpínzuǐ

ㄕㄨㄚˇ ㄆㄧㄣˊ ㄗㄨㄟˇ

SOẠ BẦN CHUỶ

  1. 1.(khẩu ngữ) ba hoa
  2. 2.chuyện phiếm và đùa cợt linh tinh
  3. 3.lắm mồm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nói năng liến thoắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耍貧嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict