耐看
nàikàn
[ㄋㄞˋ ㄎㄢˋ]
NẠI KHÁN
- 1.có thể chịu được sự đánh giá kỹ lưỡng
- 2.đáng để nhìn lần thứ hai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.