學華語Kaori Dict

耗費

giản thể: 耗费

hàofèi

ㄏㄠˋ ㄈㄟˋ

HAO PHÍ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.lãng phí
  2. 2.tiêu tốn
  3. 3.tiêu thụ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phung phí

例句Câu ví dụ

  • 1

    整個過程需要耗費數月。

    zhěnggè guòchéng xūyào hàofèi shùyuè。

    Toàn bộ quy trình sẽ mất nhiều tháng

  • 2

    這意味著對利用能源、耗費資金和制造污染的空調的使用有了大幅增長。

    zhè yìwèizhe duì lìyòng néngyuán、 hàofèi zījīn hé zhìzào wūrǎn de kōngtiáo de shǐyòng yǒule dàfú zēngzhǎng。

    Điều này có nghĩa là việc sử dụng điều hòa không khí - loại máy tiêu tốn năng lượng, tốn kém chi phí và gây ô nhiễm - đã tăng lên đáng kể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耗费 nghĩa là gì? · Kaori Dict