
例句Câu ví dụ
- 1
整個過程需要耗費數月。
zhěnggè guòchéng xūyào hàofèi shùyuè。
Toàn bộ quy trình sẽ mất nhiều tháng
- 2
這意味著對利用能源、耗費資金和制造污染的空調的使用有了大幅增長。
zhè yìwèizhe duì lìyòng néngyuán、 hàofèi zījīn hé zhìzào wūrǎn de kōngtiáo de shǐyòng yǒule dàfú zēngzhǎng。
Điều này có nghĩa là việc sử dụng điều hòa không khí - loại máy tiêu tốn năng lượng, tốn kém chi phí và gây ô nhiễm - đã tăng lên đáng kể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.