耳目
ěrmù
[ㄦˇ ㄇㄨˋ]
NHĨ MỤC
TOCFL 6
- 1.tay mắt
- 2.sự chú ý hoặc để ý của ai đó
- 3.thông tin
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.kiến thức
- 5.gián điệp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.