學華語Kaori Dict

líng

ㄌㄧㄥˊ

LINH

  1. 1.(văn học) nghe; lắng nghe

例句Câu ví dụ

  • 1

    不願意聆聽的人,才是真正的聾子。

    bùyuàn Yì língtīng de rén, cái shì zhēnzhèng de lóngzi。

    Người không muốn nghe mới là người điếc thật sự.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聆 nghĩa là gì? · Kaori Dict