例句Câu ví dụ
- 1
世界語有自己的聖歌。
Shìjièyǔ yǒu zìjǐ de shènggē。
Tiếng Esperanto có bài thánh ca riêng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
