學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聖誕帽
聖誕帽
giản thể:
圣诞帽
shèng
dàn
mào
[ㄕㄥˋ ㄉㄢˋ ㄇㄠˋ]
THÁNH ĐẢN MẠO
1.
mũ Giáng sinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
帽子
màozi
mũ
誕生
dànshēng
được sinh ra
神聖
shénshèng
thiêng liêng
聖誕節
Shèngdànjié
thời gian Giáng Sinh
聖賢
shèngxián
bậc thánh hiền
荒誕
huāngdàn
khó tin
誕辰
dànchén
sinh nhật
聖誕老人
ShèngdànLǎorén
Ông Già Noel; Santa Claus
逐字解
Từng chữ trong từ
聖
thánh
thánh, thánh thiện
誕
đản
sinh con
帽
mạo, mão
nón, mũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聖誕帽 nghĩa là gì? · Kaori Dict