- 1.làm theo lời
- 2.dễ bảo

例句Câu ví dụ
- 1
他很會教育人所以他的孩子都很聽話。
tā hěn huì jiàoyù rén suǒyǐ tā de háizi dōu hěn tīnghuà。
Anh ta rất giỏi trong việc giáo dục người khác, vì vậy các con của anh đều ngoan ngoãn
- 2
他很會教育人, 所以他的孩子都很聽話.
tā hěn huì jiàoyù rén , suǒyǐ tā de háizi dōu hěn tīnghuà .
Ông ấy rất giỏi trong việc giáo dục người khác, vì vậy các con của ông ấy đều ngoan ngoãn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.