學華語Kaori Dict

聽話

giản thể: 听话

tīnghuà

ㄊㄧㄥ ㄏㄨㄚˋ

DẪN THOẠI

HSK 7-9TOCFL 4
  1. 1.làm theo lời
  2. 2.dễ bảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很會教育人所以他的孩子都很聽話。

    tā hěn huì jiàoyù rén suǒyǐ tā de háizi dōu hěn tīnghuà。

    Anh ta rất giỏi trong việc giáo dục người khác, vì vậy các con của anh đều ngoan ngoãn

  • 2

    他很會教育人, 所以他的孩子都很聽話.

    tā hěn huì jiàoyù rén , suǒyǐ tā de háizi dōu hěn tīnghuà .

    Ông ấy rất giỏi trong việc giáo dục người khác, vì vậy các con của ông ấy đều ngoan ngoãn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聽話 nghĩa là gì? · Kaori Dict