學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肅慎
肅慎
giản thể:
肃慎
Sù
shèn
[ㄙㄨˋ ㄕㄣˋ]
TÚC THẬN
1.
nhóm dân tộc cổ ở biên giới đông bắc Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嚴肅
yánsù
trang nghiêm
謹慎
jǐnshèn
cẩn thận
慎重
shènzhòng
thận trọng
不慎
bùshèn
bất cẩn
審慎
shěnshèn
thận trọng; cẩn thận
戒慎
jièshèn
cảnh giác
肅穆
sùmù
trang nghiêm và tôn kính
肅然起敬
sùránqǐjìng
cảm thấy rất tôn kính ai đó (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
肅
túc
vâng lời
慎
thận
cẩn trọng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
塑身
sùshēn
điêu khắc cơ thể (giảm cân và tập luyện)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肃慎 nghĩa là gì? · Kaori Dict