學華語Kaori Dict

肅然起敬

giản thể: 肃然起敬

ránjìng

ㄙㄨˋ ㄖㄢˊ ㄑㄧˇ ㄐㄧㄥˋ

TÚC NHIÊN KHỞI KÍNH

TOCFL 7
  1. 1.cảm thấy rất tôn kính ai đó (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我瞬間對你肅然起敬!

    wǒ shùnjiān duì nǐ sùránqǐjìng!

    Tôi lập tức nể phục anh!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肅然起敬 nghĩa là gì? · Kaori Dict