例句Câu ví dụ
- 1
肉凍住了。
ròudòng zhù le。
Thịt đã đông lạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
肉凍住了。
ròudòng zhù le。
Thịt đã đông lạnh.