學華語Kaori Dict

肉燥

ròuzào

ㄖㄡˋ ㄗㄠˋ

NHỤC TÁO

  1. 1.(Đài Loan) thịt heo băm kho với nước tương và gia vị (ăn kèm với cơm hoặc mì, hoặc dùng làm nhân bánh bao, v.v.)
  2. 2.cách đọc ở Đài Loan: [rou4 sao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    奶奶做的螞蟻上樹非常道地,Q 彈的粉絲吸滿了肉燥的香氣。

    nǎinai zuò de mǎyǐshàngshù fēicháng dàodì, Q tán de fěnsī xī mǎn le ròuzào de xiāngqì。

    Bữa ăn dưa hấu của bà nội rất chuẩn vị, những người hâm mộ Q彈 đã ngập tràn mùi thơm của thịt xào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉燥 nghĩa là gì? · Kaori Dict