例句Câu ví dụ
- 1
那種動物靠肉食為生。
nàzhǒng dòngwù kào ròushí wéishēng。
Loài động vật đó sống bằng thịt
- 2
“Chorizo 是什麼?”“一種肉食。辣香腸什麼的。”
“ C h o r i z o shì shénme? ” “ yīzhǒng ròushí。 là xiāngcháng shénmede。 ”
『Chorizo là gì?』『Một loại thực phẩm thịt。Gì đó như là xúc xích cay』。
- 3
大豆的蛋白質並不比肉食差。
dàdòu de dànbáizhì bìngbù bǐ ròushí chà。
Protein trong đậu nành không kém gì thịt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
