學華語Kaori Dict

肉食

ròushí

ㄖㄡˋ ㄕˊ

NHỤC THỰC

  1. 1.động vật ăn thịt

例句Câu ví dụ

  • 1

    那種動物靠肉食為生。

    nàzhǒng dòngwù kào ròushí wéishēng。

    Loài động vật đó sống bằng thịt

  • 2

    “Chorizo​​ 是什麼?”“一種肉食。辣香腸什麼的。”

    “ C h o r i z o ​ ​ shì shénme? ” “ yīzhǒng ròushí。 là xiāngcháng shénmede。 ”

    『Chorizo là gì?』『Một loại thực phẩm thịt。Gì đó như là xúc xích cay』。

  • 3

    大豆的蛋白質並不比肉食差。

    dàdòu de dànbáizhì bìngbù bǐ ròushí chà。

    Protein trong đậu nành không kém gì thịt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉食 nghĩa là gì? · Kaori Dict