肉骨茶
ròugǔchá
[ㄖㄡˋ ㄍㄨˇ ㄔㄚˊ]
NHỤC CỐT TRÀ
- 1.bak-kut-teh hoặc canh sườn heo, món phổ biến ở Malaysia và Singapore

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.