學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腸仔
腸仔
giản thể:
肠仔
cháng
zǐ
[ㄔㄤˊ ㄗˇ]
TRÀNG TỬ
1.
xúc xích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
仔細
zǐxì
cẩn thận; chú ý; dè dặt
牛仔褲
niúzǎikù
quần jean
香腸
xiāngcháng
xúc xích
腸
cháng
ruột
心腸
xīncháng
trái tim
腸子
chángzi
ruột
E仔
Ezǎi
MDMA (C11H15NO2)
K仔
Kzǎi
ketamine (tiếng lóng)
逐字解
Từng chữ trong từ
腸
tràng
ruột
仔
tử, tể
vật nhỏ, trẻ con
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
腸子
chángzi
ruột
場子
chǎngzi
địa điểm công cộng
廠子
chǎngzi
xưởng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肠仔 nghĩa là gì? · Kaori Dict