學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腸壁
腸壁
giản thể:
肠壁
cháng
bì
[ㄔㄤˊ ㄅㄧˋ]
TRÀNG BÍCH
1.
thành ruột
2.
niêm mạc ruột
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
牆壁
qiángbì
tường
香腸
xiāngcháng
xúc xích
腸
cháng
ruột
心腸
xīncháng
trái tim
壁畫
bìhuà
tranh tường
戈壁
Gēbì
Hoang mạc Gobi
腸子
chángzi
ruột
逐字解
Từng chữ trong từ
腸
tràng
ruột
壁
bích
tường ngăn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唱臂
chàngbì
cần âm (cần đọc của máy hát)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肠壁 nghĩa là gì? · Kaori Dict