- 1.người phụ trách một 股[gu3] (phòng ban hoặc bộ phận)
- 2.trưởng
- 3.phụ trách
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.giám đốc
- 5.(trong lớp học) học sinh chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ cụ thể, ví dụ: 風紀股長|风纪股长[feng1 ji4 gu3 zhang3] cán bộ kỷ luật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.