例句Câu ví dụ
- 1
奶油貓悖論當然只是開玩笑的了,可是如果我把兩隻貓背對背地綁起來再扔下去會發生什麼?
nǎiyóu māo bèilùn dāngrán zhǐshì kāiwánxiào de le, kěshì rúguǒ wǒ bǎ liǎng zhī māo bèiduìbèi de bǎng qǐlai zài rēngxià qù huì fāshēng shénme?
Paradox của chú mèo bơm sữa đương nhiên chỉ là trò đùa, nhưng nếu tôi buộc hai chú mèo vào lưng nhau rồi ném xuống thì sẽ xảy ra chuyện gì?
- 2
即使在酷暑天氣中,外送員仍汗流浹背地工作著。
jíshǐ zài kùshǔ tiānqì zhōng, wàisòng yuán réng hànliújiābèi de gōngzuò zhe。
Ngay cả trong thời tiết nắng nóng, các nhân viên giao hàng vẫn làm việc vất vả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
