背影
bèiyǐng
[ㄅㄟˋ ㄧㄥˇ]
BỐI ẢNH
TOCFL 5
- 1.nhìn từ phía sau
- 2.hình dáng nhìn từ phía sau
- 3.quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.