學華語Kaori Dict

giản thể:

shèng

ㄕㄥˋ

THẮNG

HSK 3V
  1. 1.chiến thắng
  2. 2.thành công
  3. 3.đánh bại
Xem 10 nghĩa còn lại
  1. 4.vượt qua
  2. 5.vượt trội
  3. 6.hơn
  4. 7.thắng
  5. 8.thắng thế
  6. 9.tuyệt đẹp (phong cảnh)
  7. 10.đẹp (cảnh sắc)
  8. 11.tuyệt vời (quang cảnh)
  9. 12.(cách phát âm ở Đài Loan [sheng1]) chịu đựng được
  10. 13.khám nổi (một nhiệm vụ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們隊三比一勝了對手。

    wǒ men duì sān bǐ yī shèng le duì shǒu

    Đội chúng tôi đã thắng đối thủ với tỷ số 3-1

  • 2

    白先走,白勝。

    bái xiān zǒu, bái shèng。

    Trắng đi trước, trắng thắng

  • 3

    勝不驕 敗不餒

    shèng bù jiāo bài bù něi

    Thắng không kiêu, bại không nản.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胜 nghĩa là gì? · Kaori Dict