- 1.hành động tùy tiện không theo quy tắc
- 2.phá phách
- 3.làm hỏng việc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.gây rắc rối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.