學華語Kaori Dict

胡錫進

giản thể: 胡锡进

jìn

ㄏㄨˊ ㄒㄧ ㄐㄧㄣˋ

HỒ TÍCH TIẾN

  1. 1.Hu Xijin (1960-), tổng biên tập của "Thời báo Hoàn Cầu" 環球時報|环球时报[Huan2 qiu2 Shi2 bao4] 2005-2021

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡锡进 nghĩa là gì? · Kaori Dict