學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
膠圈
膠圈
giản thể:
胶圈
jiāo
quān
[ㄐㄧㄠ ㄑㄩㄢ]
GIAO KHUYÊN
1.
vòng cao su
2.
đệm kín
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
圈
quān
hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4])
膠帶
jiāodài
băng dính
膠水
jiāoshuǐ
keo dán
圈子
quānzi
vòng
圈
juàn
chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại
圈套
quāntào
bẫy; cạm bẫy; mưu mẹo
橡膠
xiàngjiāo
cao su
膠囊
jiāonáng
(dược) viên nang
逐字解
Từng chữ trong từ
膠
giao, keo
nước dính, keo, nhựa, cao su
圈
khuyên, quyển
vẽ vòng tròn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
教權
jiàoquán
quyền lực tôn giáo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胶圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict