學華語Kaori Dict

胸罩

xiōngzhào

ㄒㄩㄥ ㄓㄠˋ

HUNG TRÁO

  1. 1.áo ngực (nội y)
  2. 2.bra

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的胸罩髒了。

    wǒ de xiōngzhào zāng le。

    Áo ngực của tôi bẩn rồi

  • 2

    胸罩的花邊讓我有點癢。

    xiōngzhào de huābiān ràng wǒ yǒudiǎn yǎng。

    Hoạ tiết của áo ngực khiến tôi cảm thấy ngứa một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸罩 nghĩa là gì? · Kaori Dict