例句Câu ví dụ
- 1
我的胸罩髒了。
wǒ de xiōngzhào zāng le。
Áo ngực của tôi bẩn rồi
- 2
胸罩的花邊讓我有點癢。
xiōngzhào de huābiān ràng wǒ yǒudiǎn yǎng。
Hoạ tiết của áo ngực khiến tôi cảm thấy ngứa một chút
我的胸罩髒了。
wǒ de xiōngzhào zāng le。
Áo ngực của tôi bẩn rồi
胸罩的花邊讓我有點癢。
xiōngzhào de huābiān ràng wǒ yǒudiǎn yǎng。
Hoạ tiết của áo ngực khiến tôi cảm thấy ngứa một chút