學華語Kaori Dict

胸肌

xiōng

ㄒㄩㄥ ㄐㄧ

HUNG CƠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他平常注意鍛煉,所以胸肌腹肌都是非常硬的!

    tā píngcháng zhùyì duànliàn, suǒyǐ xiōngjī fùjī dōu shìfēi cháng yìng de!

    Anh ấy thường xuyên chú ý rèn luyện, vì vậy cơ ngực và cơ bụng của anh ấy đều rất săn chắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸肌 nghĩa là gì? · Kaori Dict