例句Câu ví dụ
- 1
刺蝟一只腳有幾個腳趾頭?
cìwei yī zhǐ jiǎo yǒu jǐge jiǎozhǐtou ?
Khỉ có mấy ngón chân trên một chân?
- 2
最初的旗袍遮住了女性身體的大部分,只露出頭部、手和腳趾頭,為的是無論穿戴者的年齡如何,都能隱藏她的身材。
zuìchū de qípáo zhēzhù le nǚxìng shēntǐ de dàbùfen, zhǐ lùchū tóubù、 shǒu hé jiǎozhǐtou, wèideshì wúlùn chuāndài zhě de niánlíng rúhé , dōu néng yǐncáng tā de shēncái。
Ban đầu, chiếc áo dài che giấu phần lớn cơ thể của phụ nữ, chỉ để lộ đầu, tay và ngón chân, nhằm che giấu dáng người của người mặc bất kể độ tuổi của họ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
