- 1.thoát ra
- 2.giải thoát
- 3.trốn thoát
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.rời khỏi sự gò bó của

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.