學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脫銷
脫銷
giản thể:
脱销
tuō
xiāo
[ㄊㄨㄛ ㄒㄧㄠ]
THOÁT TIÊU
1.
bán hết
2.
không còn hàng
3.
thiếu hụt
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
không đủ hàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
脫
tuō
rụng
銷售
xiāoshòu
bán
擺脫
bǎituō
thoát khỏi
推銷
tuīxiāo
tiếp thị
促銷
cùxiāo
thúc đẩy bán hàng
脫離
tuōlí
tách rời khỏi
撤銷
chèxiāo
huỷ bỏ
解脫
jiětuō
tháo gỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
脫
thoát
tách ra, bóc ra, lột
銷
tiêu, tiu
tan chảy, nấu chảy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
脫孝
tuōxiào
qua thời kỳ tang chế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脫銷 nghĩa là gì? · Kaori Dict