- 1.thoát khỏi nguy hiểm
- 2.tránh nguy hiểm

例句Câu ví dụ
- 1
他就是那樣脫離危險的。
tā jiùshì nàyàng tuōlíwēixiǎn de。
Anh ấy chính là như vậy mà thoát khỏi nguy hiểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.