學華語Kaori Dict

脫離危險

giản thể: 脱离危险

tuōwēixiǎn

ㄊㄨㄛ ㄌㄧˊ ㄨㄟ ㄒㄧㄢˇ

THOÁT LY NGUY HIỂM

  1. 1.thoát khỏi nguy hiểm
  2. 2.tránh nguy hiểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他就是那樣脫離危險的。

    tā jiùshì nàyàng tuōlíwēixiǎn de。

    Anh ấy chính là như vậy mà thoát khỏi nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脫離危險 nghĩa là gì? · Kaori Dict