學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脯
脯
fǔ
[ㄈㄨˇ]
PHỦ
1.
thịt khô
2.
hoa quả sấy
Cách đọc khác:
pú
— ngực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
胸脯
xiōngpú
ngực
脯
pú
ngực
果脯
guǒfǔ
mứt hoa quả
肉脯
ròufǔ
thịt khô
脯子
púzi
thịt ức (gà, v.v.)
菜脯
càipú
củ cải trắng khô, muối
菜脯
càifǔ
dưa muối trắng
拍胸脯
pāixiōngpú
đảm bảo
逐字解
Từng chữ trong từ
脯
bô, phủ
thịt khô
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
付
fù
trả
幅
fú
chiều rộng
富
fù
giàu
福
fú
phúc lành
扶
fú
đỡ bằng tay
副
fù
thứ cấp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脯 nghĩa là gì? · Kaori Dict