同字詞Từ cùng gốc chữ
- 肺腑tận đáy lòng (nghĩa bóng)
- 六腑(Đông y) sáu cơ quan rỗng: túi mật 膽|胆[dan3], dạ dày 胃[wei4], đại tràng 大腸|大肠[da4chang2], tiểu tràng 小腸|小肠[xiao3chang2], tam tiêu 三焦[san1jiao1], bàng quang 膀胱[pang2guang1]
- 臟腑nội tạng
- 五臟六腑năm tạng và sáu phủ (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 出自肺腑từ tận đáy lòng (thành ngữ)
- 肺腑之言lời nói từ tận đáy lòng
- 感人肺腑động chạm sâu xa
- 沁人心腑沁人心脾; xem 沁人心脾[qin4 ren2 xin1 pi2]
